moral sense

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): "moral sense" khả năng bẩm sinh hoặc được hình thành trong mỗi người để phân biệt đúng sai, tốt xấu dựa trên các nguyên tắc đạo đức. động lực thúc đẩy suy nghĩ hành động của một người tuân theo các chuẩn mực đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Ý thức đạo đức mạnh mẽ của ấy đã ngăn ấy nói dối cha mẹ.)
  • (Một người ý thức đạo đức phát triển tốt sẽ cảm thấy tội lỗi sau khi làm điều đó sai trái.)
  • (Sự thiếu ý thức đạo đứcmột số nhà lãnh đạo dẫn đến tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a moral sense of something": ý thức đạo đức về điều đó.

    • He has a strong moral sense of justice. (Anh ấy ý thức đạo đức mạnh mẽ về công lý.)
  • "to appeal to someone's moral sense": kêu gọi ý thức đạo đức của ai đó.

    • The charity's campaign appeals to people's moral sense to help the poor. (Chiến dịch của tổ chức từ thiện kêu gọi ý thức đạo đức của mọi người để giúp đỡ người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Moral (adj): thuộc về đạo đức.
    • This is a moral dilemma. (Đây một tình huống khó xử về đạo đức.)
  • Sense of morality (cụm danh từ): cảm giác về đạo đức (thường dùng thay thế cho "moral sense").
    • His sense of morality is very strict. (Cảm giác về đạo đức của anh ấy rất nghiêm khắc.)
  • Immoral (adj): trái đạo đức (trái nghĩa với "moral").
    • Lying is considered immoral. (Nói dối bị coi trái đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Conscience: lương tâm (khả năng nhận biết đúng sai, thường mang tính cá nhân cảm xúc hơn).
    • His conscience bothered him after the theft. (Lương tâm anh ấy day dứt sau vụ trộm.)
  • Ethical sense: ý thức đạo đức (thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc triết học).
    • Doctors have an ethical sense to prioritize patient health. (Bác sĩ ý thức đạo đức ưu tiên sức khỏe bệnh nhân.)
Các cụm từ liên quan
  • Moral compass: la bàn đạo đức (ẩn dụ chỉ hệ thống nguyên tắc đạo đức hướng dẫn hành vi).
    • She has a strong moral compass that guides her decisions. ( ấy một la bàn đạo đức mạnh mẽ hướng dẫn các quyết định của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To prick someone's conscience: làm ai đó động lòng, thức tỉnh lương tâm.
    • The story of the poor child pricked his moral sense. (Câu chuyện về đứa trẻ nghèo đã thức tỉnh ý thức đạo đức của anh ấy.)
  • To have a clear conscience: lương tâm trong sạch (không làm gì sai trái).
    • He can sleep well because he has a clear moral sense. (Anh ấy có thể ngủ ngon ý thức đạo đức trong sạch.)
moral sense
A child shares his toys with a friend because his moral sense tells him it's right.